bunny hug

/ˈbəni həg/
Danh từ
  1. (chủ yếu là Saskatchewan) Áo hoodie; một chiếc áo len có mũ trùm đầu thiếu dây kéo.
    (chiefly Saskatchewan) A hoodie; a sweatshirt with a hood lacking a zipper.
    Từ đồng nghĩa:hoodiekangarookangaroo jacket
  2. (thành ngữ) Một phong cách khiêu vũ đầu thế kỷ 20, được biểu diễn trên nền nhạc ragtime.
    (idiomatic) A style of early 20th-century dance, performed to ragtime music.
    Từ đồng nghĩa:hoodiekangarookangaroo jacket
🎬 Nghe “bunny hug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish